Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

Thể ない

Thể ない — dạng phủ định ngắn của động từ

FormationĐộng từ nhóm I đổi âm う → あ + ない; nhóm II bỏ る + ない; nhóm III: しない・来ない

Thể ない là dạng phủ định của thể ngắn: 読まない "không đọc". Nó là nền của nhiều mẫu câu N5: 〜ないでください (xin đừng làm), 〜なければなりません (phải làm), 〜なくてもいいです (không cần làm).

Nhóm I đổi âm cuối hàng う sang hàng あ rồi thêm ない: 書く → 書かない, 読む → 読まない; riêng động từ đuôi う đổi thành わ: 買う → 買わない. Nhóm II bỏ る thêm ない: 食べる → 食べない. Nhóm III: する → しない, 来る → 来ない (đọc là こない).

Ngoại lệ đáng nhớ: phủ định của ある là ない, không phải あらない.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error