Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜なくちゃいけない・〜なければなりません

Phải làm gì đó (nghĩa vụ, bắt buộc)

FormationĐộng từ thể ない (bỏ い) + ければなりません/くちゃいけない

Mẫu này diễn tả nghĩa vụ: "phải làm gì đó". Dạng chuẩn, lịch sự là 〜なければなりません; trong hội thoại thân mật người Nhật hay nói tắt thành 〜なくちゃいけない (hoặc ngắn hơn nữa: 〜なくちゃ).

Cách tạo dạng chuẩn: chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối, thêm ければなりません: 行く → 行かない → 行かなければなりません.

Lưu ý: mẫu này nói về việc bắt buộc phải làm. Nếu muốn nói "không làm cũng được", dùng 〜なくてもいいです.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error