〜なくちゃいけない・〜なければなりません
Phải làm gì đó (nghĩa vụ, bắt buộc)
FormationĐộng từ thể ない (bỏ い) + ければなりません/くちゃいけない
Mẫu này diễn tả nghĩa vụ: "phải làm gì đó". Dạng chuẩn, lịch sự là 〜なければなりません; trong hội thoại thân mật người Nhật hay nói tắt thành 〜なくちゃいけない (hoặc ngắn hơn nữa: 〜なくちゃ).
Cách tạo dạng chuẩn: chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối, thêm ければなりません: 行く → 行かない → 行かなければなりません.
Lưu ý: mẫu này nói về việc bắt buộc phải làm. Nếu muốn nói "không làm cũng được", dùng 〜なくてもいいです.
Examples
明日は早く起きなければなりません。
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
毎日薬を飲まなくちゃいけない。
Ngày nào tôi cũng phải uống thuốc.
もっと勉強しなければなりません。
Tôi phải học nhiều hơn nữa.