〜なくてもいいです
Không làm cũng được, không cần phải làm
FormationĐộng từ thể ない (bỏ い) + くてもいいです
Dùng 〜なくてもいいです để nói "không làm cũng được, không cần phải làm".
Cách tạo: chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối, thêm くてもいいです: 行かない → 行かなくてもいいです. Đây là dạng phủ định của ý nghĩa vụ 〜なければなりません.
Đừng nhầm với 〜てはいけません (không được làm): 〜なくてもいいです là "được phép không làm", còn 〜てはいけません là "cấm làm".
Examples
明日は学校に来なくてもいいです。
Ngày mai bạn không cần đến trường cũng được.
ここで靴を脱がなくてもいいです。
Ở đây không cần cởi giày.
全部食べなくてもいいですよ。
Không ăn hết cũng không sao đâu.