Thể ない
Thể ない — dạng phủ định ngắn của động từ
Cách kết hợpĐộng từ nhóm I đổi âm う → あ + ない; nhóm II bỏ る + ない; nhóm III: しない・来ない
Thể ない là dạng phủ định của thể ngắn: 読まない "không đọc". Nó là nền của nhiều mẫu câu N5: 〜ないでください (xin đừng làm), 〜なければなりません (phải làm), 〜なくてもいいです (không cần làm).
Nhóm I đổi âm cuối hàng う sang hàng あ rồi thêm ない: 書く → 書かない, 読む → 読まない; riêng động từ đuôi う đổi thành わ: 買う → 買わない. Nhóm II bỏ る thêm ない: 食べる → 食べない. Nhóm III: する → しない, 来る → 来ない (đọc là こない).
Ngoại lệ đáng nhớ: phủ định của ある là ない, không phải あらない.
Ví dụ
ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
毎朝六時に起きなければなりません。
Mỗi sáng tôi phải dậy lúc 6 giờ.
図書館で電話しないでください。
Xin đừng gọi điện thoại trong thư viện.