Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

Tính từ đuôi な

Tính từ đuôi な — chia giống danh từ, bổ nghĩa danh từ bằng な

Formation〜です / 〜じゃありません; Tính từ đuôi な + な + Danh từ

Tính từ đuôi な (静か, 親切, 好き, 上手…) chia giống hệt danh từ: khẳng định thêm です, phủ định thêm じゃありません, quá khứ でした: 静かです, 静かじゃありません.

Khi bổ nghĩa cho danh từ thì phải chèn な vào giữa: 親切な人 "người tốt bụng". Đây là điểm khác với tính từ đuôi い (đứng thẳng trước danh từ, không cần な).

Lưu ý: 好き (thích) và 上手 (giỏi) là tính từ đuôi な, và đối tượng của chúng đi với が: 魚が好きです.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error