Tính từ đuôi な
Tính từ đuôi な — chia giống danh từ, bổ nghĩa danh từ bằng な
Cách kết hợp〜です / 〜じゃありません; Tính từ đuôi な + な + Danh từ
Tính từ đuôi な (静か, 親切, 好き, 上手…) chia giống hệt danh từ: khẳng định thêm です, phủ định thêm じゃありません, quá khứ でした: 静かです, 静かじゃありません.
Khi bổ nghĩa cho danh từ thì phải chèn な vào giữa: 親切な人 "người tốt bụng". Đây là điểm khác với tính từ đuôi い (đứng thẳng trước danh từ, không cần な).
Lưu ý: 好き (thích) và 上手 (giỏi) là tính từ đuôi な, và đối tượng của chúng đi với が: 魚が好きです.
Ví dụ
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
山田さんは親切な人です。
Anh Yamada là người tốt bụng.
私は魚が好きじゃありません。
Tôi không thích cá.