Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

ところが

Thế nhưng (kết quả trái với dự đoán)

FormationĐứng đầu câu sau: Câu A。ところが、câu B。

ところが mở đầu một câu kể lại kết quả TRÁI với dự đoán ở câu trước: 晴れると思っていた。ところが、急に雨が降り出した (cứ tưởng trời nắng. Thế nhưng đột nhiên mưa trút xuống). Trọng tâm là sự bất ngờ — người nói không lường trước được diễn biến đó.

Vì kể lại một sự thật đã xảy ra, vế sau ところが luôn là chuyện thực tế, phần lớn ở thì quá khứ; không đặt sau nó mệnh lệnh, lời mời hay ý định. Đây là điểm khác với しかし — liên từ "nhưng" trung lập, dùng được cho cả lập luận lẫn ý kiến.

Cẩn thận với người anh em dễ nhầm: ところで (chuyển đề tài "à mà") — chỉ khác một chữ cuối mà công việc khác hẳn. Mẹo nhớ: が mang tính đối lập nên ところが là "thế nhưng"; còn ところで rẽ sang chuyện khác.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error