かえって
Trái lại, ngược với mong đợi
Formationかえって + mệnh đề kết quả (thường sau 〜たら/〜と/〜より)
かえって báo rằng kết quả NGƯỢC với điều lẽ ra phải xảy ra: 薬を飲んだら、かえって気分が悪くなった (uống thuốc vào thì trái lại thấy mệt hơn). Khuôn điển hình: làm A để được B, nhưng nhận về điều ngược với B.
かえって hay đứng sau các vế điều kiện 〜たら・〜と, hoặc trong phép so sánh bất ngờ: タクシーより歩いたほうがかえって早い (đi bộ trái lại còn nhanh hơn taxi). Điểm mấu chốt luôn là có một KỲ VỌNG ngầm bị lật ngược — không có kỳ vọng thì không dùng かえって.
So sánh: ところが cũng nói chuyện trái dự đoán nhưng là LIÊN TỪ đứng đầu câu, nối hai câu kể; かえって là TRẠNG TỪ nằm trong câu, dán thẳng vào kết quả ngược đời. Còn 逆に ("ngược lại") trung lập hơn — chỉ nói chiều ngược mà không nhất thiết có kỳ vọng bị phản bội.
Examples
薬を飲んだら、かえって気分が悪くなりました。
Uống thuốc vào thì trái lại tôi thấy khó chịu hơn.
手伝ったつもりが、かえって仕事を増やしてしまいました。
Cứ tưởng là giúp, ai ngờ lại còn làm tăng thêm việc.
タクシーより歩いたほうが、かえって早いこともあります。
Có khi đi bộ trái lại còn nhanh hơn đi taxi.