Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

かえって

Trái lại, ngược với mong đợi

Formationかえって + mệnh đề kết quả (thường sau 〜たら/〜と/〜より)

かえって báo rằng kết quả NGƯỢC với điều lẽ ra phải xảy ra: 薬を飲んだら、かえって気分が悪くなった (uống thuốc vào thì trái lại thấy mệt hơn). Khuôn điển hình: làm A để được B, nhưng nhận về điều ngược với B.

かえって hay đứng sau các vế điều kiện 〜たら・〜と, hoặc trong phép so sánh bất ngờ: タクシーより歩いたほうがかえって早い (đi bộ trái lại còn nhanh hơn taxi). Điểm mấu chốt luôn là có một KỲ VỌNG ngầm bị lật ngược — không có kỳ vọng thì không dùng かえって.

So sánh: ところが cũng nói chuyện trái dự đoán nhưng là LIÊN TỪ đứng đầu câu, nối hai câu kể; かえって là TRẠNG TỪ nằm trong câu, dán thẳng vào kết quả ngược đời. Còn 逆に ("ngược lại") trung lập hơn — chỉ nói chiều ngược mà không nhất thiết có kỳ vọng bị phản bội.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error