Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

そこで

Vì thế, nhân đó (nên đã làm…)

FormationĐứng đầu câu sau: Câu A。そこで、câu B。

そこで nối một TÌNH HUỐNG với HÀNH ĐỘNG mà người ta chủ động làm để ứng phó: 部屋が暑かった。そこで、窓を開けた (phòng nóng. Vì thế tôi đã mở cửa sổ). Công thức ngầm: "gặp tình huống A, nhân đó tôi/họ đã làm B".

Hai ràng buộc: vế sau phải là HÀNH ĐỘNG có chủ ý (không phải trạng thái hay cảm xúc), và thường là chuyện đã xảy ra hoặc quyết định đã chốt. 暑かった。そこで、疲れた là sai vì "mệt" không phải hành động chủ động — trường hợp đó dùng それで.

So trong họ liên từ nguyên nhân: それで nêu kết quả tự nhiên, không nhấn chủ ý; だから là văn nói suồng sã "cho nên"; したがって trang trọng, thiên lập luận logic. そこで đứng giữa: đủ lịch sự cho văn viết kể chuyện, và luôn gợi hình ảnh "nhân tình huống đó mà ra tay làm gì đó".

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error