ところが
Thế nhưng (kết quả trái với dự đoán)
Cách kết hợpĐứng đầu câu sau: Câu A。ところが、câu B。
ところが mở đầu một câu kể lại kết quả TRÁI với dự đoán ở câu trước: 晴れると思っていた。ところが、急に雨が降り出した (cứ tưởng trời nắng. Thế nhưng đột nhiên mưa trút xuống). Trọng tâm là sự bất ngờ — người nói không lường trước được diễn biến đó.
Vì kể lại một sự thật đã xảy ra, vế sau ところが luôn là chuyện thực tế, phần lớn ở thì quá khứ; không đặt sau nó mệnh lệnh, lời mời hay ý định. Đây là điểm khác với しかし — liên từ "nhưng" trung lập, dùng được cho cả lập luận lẫn ý kiến.
Cẩn thận với người anh em dễ nhầm: ところで (chuyển đề tài "à mà") — chỉ khác một chữ cuối mà công việc khác hẳn. Mẹo nhớ: が mang tính đối lập nên ところが là "thế nhưng"; còn ところで rẽ sang chuyện khác.
Ví dụ
晴れると思っていました。ところが、急に雨が降り出しました。
Tôi cứ tưởng trời sẽ nắng. Thế nhưng đột nhiên mưa trút xuống.
兄に相談しました。ところが、全然聞いてくれませんでした。
Tôi tìm anh trai để bàn bạc. Thế nhưng anh chẳng chịu nghe gì cả.
簡単だと思って始めました。ところが、意外に難しかったです。
Tôi bắt đầu vì nghĩ là dễ. Thế nhưng nó lại khó hơn tôi tưởng.