Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜てからでないと/てからでなければ

Nếu chưa… thì không thể

FormationĐộng từ thể て + からでないと/からでなければ + mệnh đề phủ định

〜てからでないと diễn tả "nếu chưa làm xong A thì không thể (không được phép) làm B": 予約してからでないと入れません (chưa đặt chỗ thì không vào được). A là điều kiện bắt buộc phải hoàn thành trước.

Điểm cần nhớ: vế sau LUÔN là dạng phủ định hoặc mang nghĩa phủ định — できません, 無理です, だめです. Dạng 〜てからでなければ trang trọng hơn một chút nhưng nghĩa không đổi. Bạn có thể thấy bóng dáng của điều kiện と・ば đã học ở N4 trong chính cấu tạo của mẫu: "nếu không phải là (trạng thái) sau khi đã làm A thì…".

So với 〜てから (N5) chỉ nêu trình tự "làm A rồi làm B", てからでないと nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, thiếu nó thì B bất khả thi. Còn 〜て初めて nhìn lại quá khứ ("nhờ A mà lần đầu có B"), trong khi てからでないと hướng về việc chưa xảy ra và thường dùng để từ chối, trì hoãn một cách lịch sự: 上司に聞いてからでないと、お答えできません.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error