〜次第
Ngay sau khi… (sẽ làm ngay lập tức)
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + 次第/Danh từ chỉ hành động + 次第
〜次第 (しだい) diễn tả "A vừa hoàn tất là làm B ngay lập tức": 会議が終わり次第、ご連絡します (họp xong là tôi liên lạc ngay). Đây là cách nói trang trọng, rất phổ biến trong email công việc và giao tiếp khách hàng.
Cách nối: động từ bỏ ます rồi thêm 次第 (終わり次第, でき次第); danh từ chỉ hành động nối trực tiếp (到着次第 — ngay khi đến nơi). Điểm ngữ pháp then chốt: vế sau phải là hành động CÓ CHỦ ĐÍCH của người nói và chưa xảy ra — thường ở dạng ます, いたします, hoặc câu đề nghị — không dùng thể quá khứ ở vế sau.
Đây chính là điểm đối lập với 〜たとたん: たとたん kể chuyện quá khứ với biến cố ngoài ý muốn, còn 次第 hướng về tương lai với lời hứa "sẽ làm ngay". So với 〜たらすぐに thông dụng hằng ngày, 次第 trang trọng hơn hẳn — hãy dùng nó khi viết email cho cấp trên hay đối tác.
Examples
会議が終わり次第、ご連絡いたします。
Ngay sau khi cuộc họp kết thúc, tôi sẽ liên lạc với anh ạ.
詳しいことが分かり次第、お知らせします。
Khi nào biết thông tin chi tiết, tôi sẽ thông báo ngay.
準備ができ次第、出発しましょう。
Chuẩn bị xong là chúng ta xuất phát ngay nhé.