Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜次第

Ngay sau khi… (sẽ làm ngay lập tức)

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + 次第/Danh từ chỉ hành động + 次第

〜次第 (しだい) diễn tả "A vừa hoàn tất là làm B ngay lập tức": 会議が終わり次第、ご連絡します (họp xong là tôi liên lạc ngay). Đây là cách nói trang trọng, rất phổ biến trong email công việc và giao tiếp khách hàng.

Cách nối: động từ bỏ ます rồi thêm 次第 (終わり次第, でき次第); danh từ chỉ hành động nối trực tiếp (到着次第 — ngay khi đến nơi). Điểm ngữ pháp then chốt: vế sau phải là hành động CÓ CHỦ ĐÍCH của người nói và chưa xảy ra — thường ở dạng ます, いたします, hoặc câu đề nghị — không dùng thể quá khứ ở vế sau.

Đây chính là điểm đối lập với 〜たとたん: たとたん kể chuyện quá khứ với biến cố ngoài ý muốn, còn 次第 hướng về tương lai với lời hứa "sẽ làm ngay". So với 〜たらすぐに thông dụng hằng ngày, 次第 trang trọng hơn hẳn — hãy dùng nó khi viết email cho cấp trên hay đối tác.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error