〜てからでないと/てからでなければ
Nếu chưa… thì không thể
Cách kết hợpĐộng từ thể て + からでないと/からでなければ + mệnh đề phủ định
〜てからでないと diễn tả "nếu chưa làm xong A thì không thể (không được phép) làm B": 予約してからでないと入れません (chưa đặt chỗ thì không vào được). A là điều kiện bắt buộc phải hoàn thành trước.
Điểm cần nhớ: vế sau LUÔN là dạng phủ định hoặc mang nghĩa phủ định — できません, 無理です, だめです. Dạng 〜てからでなければ trang trọng hơn một chút nhưng nghĩa không đổi. Bạn có thể thấy bóng dáng của điều kiện と・ば đã học ở N4 trong chính cấu tạo của mẫu: "nếu không phải là (trạng thái) sau khi đã làm A thì…".
So với 〜てから (N5) chỉ nêu trình tự "làm A rồi làm B", てからでないと nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết, thiếu nó thì B bất khả thi. Còn 〜て初めて nhìn lại quá khứ ("nhờ A mà lần đầu có B"), trong khi てからでないと hướng về việc chưa xảy ra và thường dùng để từ chối, trì hoãn một cách lịch sự: 上司に聞いてからでないと、お答えできません.
Ví dụ
予約してからでないと、その店には入れません。
Nếu chưa đặt chỗ trước thì không thể vào quán đó được.
親と相談してからでなければ、決められません。
Nếu chưa bàn bạc với bố mẹ thì tôi không thể quyết định được.
手を洗ってからでないと、ご飯を食べてはいけませんよ。
Chưa rửa tay thì không được ăn cơm đâu nhé.