Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜ないうちに

Trước khi kịp…, khi còn chưa

FormationĐộng từ thể ない + うちに

〜ないうちに diễn tả "làm B khi A còn chưa xảy ra", tức tranh thủ hành động trước khi tình huống đổi sang chiều bất lợi: 暗くならないうちに帰りましょう (về nhà trước khi trời tối). Đây là dạng phủ định của 〜うちに: trạng thái được tranh thủ ở đây là trạng thái "A chưa xảy ra".

So với 〜前に bạn đã dùng từ N5, khác biệt nằm ở sắc thái: 暗くなる前に chỉ nêu mốc thời gian một cách trung tính, còn 暗くならないうちに hàm ý "trời tối là phiền, phải làm ngay kẻo không kịp". Vì vậy ないうちに hợp với những việc mà A xảy ra lúc nào không đoán chắc được, và thường mang chút cảm giác gấp gáp.

Mẫu này còn tả việc gì đó xảy ra trước khi mình kịp nhận ra: 気がつかないうちに寝てしまった (ngủ mất lúc nào không hay). Cụm quen thuộc 知らないうちに (chẳng biết từ lúc nào) chính là cách dùng này.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error