〜につれて
Theo đà (biến đổi kéo theo)
FormationĐộng từ thể từ điển/danh từ (chỉ biến đổi) + につれて
A につれて B: khi A tiến triển DẦN DẦN thì B cũng thay đổi theo từng bước — "theo đà, càng… càng…": 日本語が上手になるにつれて、生活が楽しくなった (tiếng Nhật càng khá lên, cuộc sống càng vui). Trước につれて là động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự biến đổi (成長、変化…).
Điểm mấu chốt: vế B phải là thay đổi diễn ra TỰ NHIÊN, ngoài ý muốn — không đặt câu mệnh lệnh, ý định, rủ rê ở vế sau. 寒くなるにつれて、コートを買いたい là câu sai; muốn nói ý định thì đổi sang mẫu khác.
Trong cụm bốn mẫu biến đổi song song: につれて chuyên nhất về biến đổi dần dần; にしたがって gần nghĩa nhưng trang trọng hơn và còn nghĩa "tuân theo"; とともに rộng hơn (kiêm cả "cùng với ai"); に伴って nặng chất văn bản, hay đi với biến động lớn. Nếu muốn nhấn quan hệ tỉ lệ thuận mạnh hơn nữa, tiếng Nhật có 〜ば〜ほど (càng… càng…).
Examples
日本語が上手になるにつれて、日本での生活が楽しくなりました。
Tiếng Nhật càng khá lên, cuộc sống ở Nhật của tôi càng vui hơn.
町の人口が増えるにつれて、ごみの問題も大きくなっています。
Dân số thị trấn càng tăng, vấn đề rác thải cũng càng lớn.
山を登るにつれて、空気が薄くなってきました。
Càng leo lên núi, không khí càng loãng.