〜とともに
Cùng với; đồng thời với
FormationDanh từ/động từ thể từ điển + とともに
Nghĩa thứ nhất: danh từ + とともに là cách nói trang trọng của と一緒に — "cùng với ai/cái gì": 家族とともにお正月を過ごす (đón năm mới cùng gia đình). Bạn sẽ gặp dạng này trong văn viết, diễn văn, lời bài hát.
Nghĩa thứ hai: khi A thay đổi hoặc xảy ra thì B cũng thay đổi, xảy ra theo — "đồng thời với, theo đà": 年を取るとともに、体力が落ちる (tuổi càng cao, thể lực càng giảm). Trước とともに là động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ biến đổi (発展、成長…).
Trong cụm bốn mẫu diễn tả biến đổi song song, とともに là mẫu rộng nhất: vừa dùng được cho "cùng với người", vừa cho biến đổi. につれて chỉ dùng cho biến đổi DẦN DẦN; にしたがって tương tự nhưng còn mang nghĩa "tuân theo"; に伴って trang trọng nhất, thường gắn với sự kiện, biến động lớn. Cả bốn đều thiên về văn viết.
Examples
家族とともにお正月を過ごしました。
Tôi đã đón năm mới cùng với gia đình.
年を取るとともに、体力が落ちてきました。
Càng có tuổi, thể lực của tôi càng giảm sút.
気温が上がるとともに、電気の使用量も増えます。
Nhiệt độ tăng lên thì lượng điện tiêu thụ cũng tăng theo.