〜に伴って
Kèm theo, đi đôi với
FormationDanh từ + に伴って;động từ thể từ điển + のに伴って(văn viết: に伴い)
A に伴って B: sự việc B xảy ra kèm theo, đi đôi với sự việc A — A có thể là một biến động lớn (bão, động đất, phát triển kinh tế) hoặc một sự kiện kéo theo hệ quả (chuyển nhà kéo theo thủ tục đổi địa chỉ). Đây là mẫu trang trọng, rất hay gặp trong bản tin và văn bản: 台風に伴って、風も強くなるでしょう.
Cách nối: danh từ + に伴って; động từ thì thêm の: 引っ越すのに伴って. Trong văn viết cứng, に伴い thay cho に伴って.
So trong cụm biến đổi song song: につれて chỉ dùng cho thay đổi DẦN DẦN từng bước; còn に伴って dùng được cả cho biến đổi dần lẫn sự kiện xảy ra một lần kèm hệ quả. とともに và にしたがって nằm giữa hai thái cực đó. Trong hội thoại thường ngày, người Nhật nghiêng về につれて hoặc とともに; に伴って nghe rất "bản tin thời sự".
Examples
台風に伴って、風も強くなるでしょう。
Cùng với cơn bão, gió có lẽ cũng sẽ mạnh lên.
経済の発展に伴って、人々の生活も豊かになりました。
Đi đôi với sự phát triển kinh tế, đời sống người dân cũng trở nên sung túc hơn.
引っ越しに伴って、住所変更の手続きをしました。
Kèm theo việc chuyển nhà, tôi đã làm thủ tục thay đổi địa chỉ.