〜ば〜ほど
Càng… càng…
FormationĐộng từ thể ば + cùng động từ thể từ điển + ほど; tính từ い: 〜ければ + 〜いほど; tính từ な: 〜なら + 〜なほど
〜ば〜ほど diễn tả "càng A thì càng B": mức độ của A tăng kéo theo mức độ của B tăng. Điểm mấu chốt là LẶP LẠI cùng một từ hai lần: lần đầu ở thể ば, lần sau ở thể từ điển + ほど — 勉強すればするほど (càng học càng…), 考えれば考えるほど (càng nghĩ càng…).
Cách nối theo loại từ: động từ 読めば読むほど; tính từ い bỏ い thêm ければ rồi lặp lại 安ければ安いほど; tính từ な dùng なら…なほど: 簡単なら簡単なほど. Trong hội thoại, phần ば phía trước có thể lược đi, chỉ còn 〜ほど: 早いほどいい (càng sớm càng tốt).
Đừng nhầm với 〜につれて: mẫu đó cũng nói hai thay đổi song song nhưng không lặp từ và thiên về diễn biến theo thời gian (寒くなるにつれて…). Còn ば〜ほど nhấn vào tương quan mức độ "tăng bao nhiêu, tăng bấy nhiêu", và có thể dùng cho cả câu khuyên chung chung không liên quan thời gian.
Examples
日本語は勉強すればするほど、面白くなります。
Tiếng Nhật càng học càng thấy thú vị.
駅に近ければ近いほど、家賃は高くなります。
Càng gần ga thì tiền thuê nhà càng cao.
説明は簡単なら簡単なほど、わかりやすいです。
Lời giải thích càng đơn giản càng dễ hiểu.