Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜に比べて

So với

FormationDanh từ + に比べて(cũng dùng と比べて/に比べると)

Danh từ + に比べて đặt ra một mốc so sánh — "so với A thì B…": 去年に比べて、今年は雨が多い (so với năm ngoái, năm nay mưa nhiều). Cụm に比べて thường đứng đầu câu, treo mốc so sánh lên trước rồi mới nói nhận xét, nên rất hợp với văn miêu tả, báo cáo số liệu.

Các biến thể と比べて, に比べると nghĩa không đổi; と比べて nghe đời thường hơn một chút.

Bạn đã quen so sánh bằng より từ N5 — より gọn và trực tiếp (今年は去年より雨が多い), còn に比べて tách hẳn mốc so sánh ra, nhấn mạnh chính phép so sánh, và bắt buộc dùng khi muốn mở đầu câu bằng "so với…". Còn khi muốn nói chiều ngược lại "không… bằng", tiếng Nhật dùng ほど kèm phủ định như bạn đã học ở N4.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error