〜わりに(は)
So với… thì (kết quả không tương xứng)
FormationĐộng từ/tính từ い thể thường + わりに(は); tính từ な + なわりに; danh từ + のわりに
〜わりに(は)nói rằng thực tế KHÔNG tương xứng với mức người ta chờ đợi từ A: 値段のわりにおいしい (so với giá thì ngon — tức rẻ mà ngon hơn mong đợi). Chiều nào cũng được: tốt hơn hoặc kém hơn dự kiến, miễn là có độ "lệch chuẩn".
Cách nối: danh từ + のわりに, tính từ な + なわりに, động từ và tính từ い đi với thể thường. A thường là thứ có thang độ để so — giá cả, tuổi tác, công sức: 年のわりに元気 (khỏe so với tuổi), よく食べるわりに太らない (ăn nhiều mà chẳng béo).
So với のに: のに diễn tả sự trái ngược rõ ràng kèm cảm giác bất ngờ, hụt hẫng; わりに nhẹ hơn nhiều, chỉ là "so với mặt bằng đó thì hơi lệch". 安いのに美味しい nghe như ngạc nhiên thật sự; 安いわりに美味しい chỉ là nhận xét "được đấy, so với giá". Vì là phép so tương đối, わりに không dùng khi A là con số chính xác cụ thể.
Examples
このレストランは値段のわりに、料理がおいしいです。
Nhà hàng này so với giá tiền thì đồ ăn ngon.
祖父は年のわりに、とても元気です。
Ông tôi so với tuổi thì rất khỏe.
彼はよく食べるわりには、太りませんね。
Anh ấy ăn nhiều thế mà chẳng béo nhỉ.