Skip to main content
Nihongo

All N3 grammar

N3

〜に対して

Đối với; ngược lại với

FormationDanh từ + に対して;bổ nghĩa danh từ: に対する + danh từ;thể thường + の + に対して (nghĩa tương phản)

Danh từ + に対して chỉ đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng thẳng tới: 先生に対して失礼なことを言う (nói điều thất lễ với thầy cô). Khi bổ nghĩa danh từ, dùng に対する: 質問に対する答え (câu trả lời cho câu hỏi).

Ranh giới với các trợ từ ghép cùng cụm: について nêu nội dung đề tài, còn に対して chỉ đối tượng tiếp nhận — 日本について話す (nói về nước Nhật) khác 日本に対して抗議する (phản đối nước Nhật). Với にとって, sau nó là lời đánh giá chứ không phải hành động: 私にとって大切だ đúng, nhưng 私に対して大切だ sai; ngược lại "anh ấy giận TÔI" phải là 私に対して怒っている chứ không dùng にとって.

Nghĩa thứ hai: 〜のに対して diễn tả sự tương phản "trong khi, ngược lại với": 兄は静かなのに対して、弟はにぎやかだ (trong khi người anh trầm lặng thì cậu em lại sôi nổi). Nghĩa này gần với 一方で, nhưng のに対して đặt hai vế đối chọi nhau rõ rệt hơn.

Examples

Related patterns

All N3 grammarReport a content error