〜ほど
Đến mức (khẳng định)
FormationĐộng từ thể từ điển/danh từ + ほど
Ở N4 bạn đã quen ほど trong câu phủ định "không… bằng"; ở N3, ほど xuất hiện trong câu KHẲNG ĐỊNH với nghĩa "đến mức": nêu một ví dụ cực đoan để tả mức độ của sự việc. 死ぬほど疲れた (mệt đến mức muốn chết), 泣きたいほどうれしかった (vui đến mức muốn khóc). Trước ほど là động từ thể từ điển hoặc danh từ.
Ví dụ đứng trước ほど thường là cường điệu, không có thật — không ai chết thật cả, đó chỉ là thước đo cảm giác. Cụm quen thuộc: 山ほど (nhiều như núi): 山ほど宿題がある.
くらい cũng diễn tả mức độ và trong nhiều câu thay được cho ほど, nhưng hai bên lệch sắc thái: ほど nghiêng về mức CAO, cực đoan; くらい hay dùng cho mức thấp, xem nhẹ ("chỉ cỡ đó"). Ngoài ra ほど còn nằm trong mẫu tỉ lệ thuận 〜ば〜ほど (càng… càng…) — một điểm ngữ pháp N3 riêng.
Examples
今日は死ぬほど疲れました。
Hôm nay tôi mệt đến mức muốn chết.
泣きたいほどうれしかったです。
Tôi đã vui đến mức muốn khóc.
机の上に山ほど宿題があります。
Trên bàn có cả núi bài tập.