〜に比べて
So với
Cách kết hợpDanh từ + に比べて(cũng dùng と比べて/に比べると)
Danh từ + に比べて đặt ra một mốc so sánh — "so với A thì B…": 去年に比べて、今年は雨が多い (so với năm ngoái, năm nay mưa nhiều). Cụm に比べて thường đứng đầu câu, treo mốc so sánh lên trước rồi mới nói nhận xét, nên rất hợp với văn miêu tả, báo cáo số liệu.
Các biến thể と比べて, に比べると nghĩa không đổi; と比べて nghe đời thường hơn một chút.
Bạn đã quen so sánh bằng より từ N5 — より gọn và trực tiếp (今年は去年より雨が多い), còn に比べて tách hẳn mốc so sánh ra, nhấn mạnh chính phép so sánh, và bắt buộc dùng khi muốn mở đầu câu bằng "so với…". Còn khi muốn nói chiều ngược lại "không… bằng", tiếng Nhật dùng ほど kèm phủ định như bạn đã học ở N4.
Ví dụ
去年に比べて、今年は雨が多いです。
So với năm ngoái, năm nay mưa nhiều.
兄に比べて、弟はよく勉強します。
So với người anh, cậu em chăm học hơn.
都会に比べて、田舎は物価が安いです。
So với thành phố, vật giá ở nông thôn rẻ hơn.