Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜ないで

Không làm A mà làm B; đừng làm

Cách kết hợpĐộng từ thể ない + で

〜ないで nối hai hành động của cùng một người, trong đó A không xảy ra khi B diễn ra: 朝ご飯を食べないで学校に行きました (tôi đi học mà không ăn sáng). Hành động chính là vế sau; vế 〜ないで chỉ tình trạng đi kèm.

Bạn đã gặp 〜ないでください ở N5 với nghĩa "xin đừng làm". Trong hội thoại thân mật, người Nhật bỏ ください và chỉ nói 〜ないで: 行かないで! (đừng đi!).

Đừng nhầm với 〜なくて: 〜ないで nghĩa là "mà không làm" (tình trạng kèm theo), còn 〜なくて nêu lý do "vì không… nên…". So sánh: 食べないで出かけた (ra ngoài mà không ăn) và 食べられなくて残念だった (vì không ăn được nên tiếc). Ngoài ra 〜ないで chỉ dùng với động từ.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung