〜ながら
Vừa làm A vừa làm B
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + ながら
〜ながら diễn tả hai hành động của cùng một người diễn ra song song: 音楽を聞きながら勉強します (vừa nghe nhạc vừa học). Hành động chính là vế đứng sau — trong câu trên, việc chính là 勉強, còn nghe nhạc chỉ là hành động kèm theo.
Cách tạo: lấy thể ます của động từ, bỏ ます rồi thêm ながら: 聞きます → 聞きながら, 飲みます → 飲みながら.
〜ながら còn dùng cho hai việc kéo dài song song trong cuộc sống: 働きながら大学に通う (vừa đi làm vừa học đại học). Đừng nhầm với 〜あいだに: 〜ながら bắt buộc cùng một chủ ngữ làm hai việc cùng lúc, còn 〜あいだに chỉ nói một việc xảy ra trong khoảng thời gian của việc khác, và hai vế có thể khác chủ ngữ.
Ví dụ
音楽を聞きながら勉強します。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
コーヒーを飲みながら話しませんか。
Chúng ta vừa uống cà phê vừa nói chuyện nhé?
兄は働きながら大学に通っています。
Anh trai tôi vừa đi làm vừa học đại học.