Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜なくて

Vì không… nên… (phủ định nêu lý do)

Cách kết hợpThể ない → なくて (động từ, tính từ, danh từ dạng phủ định)

〜なくて là thể て của thể ない, dùng để nêu lý do phủ định: バスが来なくて、遅刻しました (vì xe buýt không đến nên tôi bị muộn). Giống mẫu 〜て nêu nguyên nhân, vế sau thường là cảm xúc hoặc tình trạng ngoài ý muốn: 困る, 大変, 心配する, 安心する, 残念.

〜なくて dùng được với cả tính từ và danh từ: 難しくなくて (vì không khó…), 静かじゃなくて (vì không yên tĩnh…), 学生じゃなくて (vì không phải học sinh…).

Điểm dễ nhầm nhất là với 〜ないで. Hãy nhớ: 〜なくて trả lời câu hỏi "vì sao?" (lý do), còn 〜ないで trả lời câu hỏi "trong tình trạng nào?" (làm B mà không làm A). Khi vế sau là cảm xúc hoặc kết quả ngoài ý muốn, dùng 〜なくて; khi vế sau là hành động chủ động của cùng một người, dùng 〜ないで.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung