Thể て
Thể て — dạng nối của động từ, nền tảng của rất nhiều mẫu câu
FormationĐộng từ nhóm I đổi đuôi; nhóm II bỏ る + て; nhóm III: して・来て
Thể て là dạng nối của động từ, dùng trong rất nhiều mẫu câu N5: nhờ vả (〜てください), diễn tả hành động đang diễn ra (〜ています), nối các hành động liên tiếp (〜てから).
Nhóm I chia theo âm cuối: う・つ・る → って (買う → 買って, 待つ → 待って); ぬ・ぶ・む → んで (読む → 読んで); く → いて (書く → 書いて); ぐ → いで (泳ぐ → 泳いで); す → して (話す → 話して). Ngoại lệ duy nhất: 行く → 行って. Nhóm II chỉ việc bỏ る thêm て: 食べる → 食べて. Nhóm III: する → して, 来る → 来て (đọc là きて).
Học thuộc bảng chia thể て càng sớm càng tốt — thể た chia giống hệt, chỉ đổi て thành た.
Examples
ちょっと待ってください。
Xin chờ một chút.
朝ご飯を食べてから、会社へ行きます。
Sau khi ăn sáng, tôi đi đến công ty.
兄は東京で仕事をしています。
Anh trai tôi đang làm việc ở Tokyo.