Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

Thể た

Thể た — quá khứ của thể ngắn, nền của nhiều mẫu câu

FormationChia giống hệt thể て, đổi て → た・で → だ

Thể た là dạng quá khứ của thể ngắn: 読んだ "đã đọc". Nó xuất hiện trong các mẫu câu N5 như 〜たことがあります (đã từng), 〜たり〜たりします (liệt kê hành động), 〜たほうがいいです (nên làm).

Cách chia giống hệt thể て, chỉ đổi て thành た, で thành だ. Nhóm I: 買う → 買った, 読む → 読んだ, 書く → 書いた; ngoại lệ 行く → 行った. Nhóm II bỏ る thêm た: 見る → 見た. Nhóm III: する → した, 来る → 来た (đọc là きた).

Vì vậy, nếu bạn đã thuộc thể て thì thể た gần như không phải học thêm gì mới.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error