〜たいです
Muốn làm gì đó (mong muốn của người nói)
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + たいです
Dùng 〜たいです để nói bạn muốn làm gì: 「行きたいです」= tôi muốn đi.
Cách tạo: thể ます bỏ ます, thêm たいです. Sau đó 〜たい chia giống tính từ đuôi い: không muốn → 食べたくないです, đã muốn → 食べたかったです. Trợ từ を trước động từ thường được đổi thành が: 水が飲みたいです.
Lưu ý: 〜たい chỉ dùng cho mong muốn của chính người nói (hoặc để hỏi trực tiếp người đối diện). Muốn CÓ một vật thì dùng mẫu khác: 〜がほしいです.
Examples
冷たい水が飲みたいです。
Tôi muốn uống nước lạnh.
来年日本へ行きたいです。
Sang năm tôi muốn đi Nhật.
今日は何も食べたくないです。
Hôm nay tôi chẳng muốn ăn gì cả.