〜ます・〜ません・〜ました・〜ませんでした
Thể lịch sự của động từ — bốn dạng: hiện tại, phủ định, quá khứ, quá khứ phủ định
FormationGốc động từ (thể ます) + ます / ません / ました / ませんでした
Thể ます là thể lịch sự của động từ, dùng được cho cả hiện tại và tương lai. Bốn dạng: 読みます (đọc / sẽ đọc), 読みません (không đọc), 読みました (đã đọc), 読みませんでした (đã không đọc).
Cách tạo gốc ます theo nhóm: nhóm I đổi âm cuối う thành âm い rồi thêm ます (読む → 読みます, 書く → 書きます); nhóm II bỏ る thêm ます (見る → 見ます, 食べる → 食べます); nhóm III bất quy tắc: する → します, 来る → 来ます (đọc là きます).
Khi mới học, cứ dùng thể ます trong mọi hội thoại là an toàn — thể ngắn để dành cho bạn bè thân.
Examples
毎朝新聞を読みます。
Mỗi sáng tôi đọc báo.
昨日はテレビを見ませんでした。
Hôm qua tôi đã không xem ti vi.
先週友達と図書館で勉強しました。
Tuần trước tôi đã học ở thư viện cùng bạn.