〜たことがある
Đã từng làm gì đó (kinh nghiệm)
FormationĐộng từ thể た + ことがあります
Dùng 〜たことがあります để nói về kinh nghiệm: "đã từng làm gì đó" (ít nhất một lần trong đời).
Cách tạo: động từ thể た + ことがあります. Phủ định "chưa từng" là 〜たことがありません. Hỏi "bạn đã từng… chưa?" là 〜たことがありますか.
Đừng nhầm với thì quá khứ thường: 「日本に行きました」= tôi đã đi Nhật (một lần cụ thể); 「日本に行ったことがあります」= tôi đã từng đi Nhật (kinh nghiệm trong đời).
Examples
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
すしを食べたことがありますか。
Bạn đã từng ăn sushi chưa?
私は飛行機に乗ったことがありません。
Tôi chưa từng đi máy bay.