Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜すぎる

Quá…, vượt mức bình thường

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます)・tính từ (bỏ い/な) + すぎる

Gắn すぎる vào sau động từ hoặc tính từ để nói một việc vượt quá mức bình thường: ăn quá nhiều, đắt quá, khó quá.

Cách nối: động từ thể ます bỏ ます + すぎます (食べます → 食べすぎます); tính từ đuôi い bỏ い + すぎます (高い → 高すぎます); tính từ đuôi な bỏ な + すぎます (静か → 静かすぎます).

〜すぎる thường mang ý chê hoặc than phiền, không dùng để khen. Bản thân すぎる chia như một động từ nhóm 2: すぎます・すぎました.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error