〜のなかで〜がいちばん
… nhất trong nhóm (so sánh nhất)
FormationDanh từ (nhóm) + のなかで + Danh từ + がいちばん + tính từ
Muốn nói "nhất trong một nhóm", dùng khung: nhóm + のなかで + X + がいちばん + tính từ. いちばん nghĩa đen là "số một".
Khi hỏi "cái gì / ai / đâu là nhất", dùng từ để hỏi + がいちばん: スポーツのなかで、なにがいちばんおもしろいですか — trong các môn thể thao, môn nào thú vị nhất?
Giống so sánh hơn, tính từ giữ nguyên dạng — chỉ cần thêm いちばん phía trước là thành nghĩa "nhất".
Examples
家族の中で、母がいちばん早く起きます。
Trong nhà tôi, mẹ là người dậy sớm nhất.
スポーツの中で、サッカーがいちばん好きです。
Trong các môn thể thao, tôi thích bóng đá nhất.
一年の中で、八月がいちばん暑いです。
Trong năm, tháng tám là nóng nhất.