〜のほうが〜より
A hơn B (so sánh hơn)
FormationDanh từ A + のほうが + Danh từ B + より + tính từ
Muốn so sánh "A hơn B", dùng khung: AのほうがBより + tính từ. ほう nghĩa đen là "phía", より là "so với".
Bạn có thể đảo thứ tự: BよりAのほうが… — nghĩa không đổi. Chỉ cần nhớ: danh từ đứng ngay trước より luôn là bên "thua".
Tin vui: tính từ tiếng Nhật giữ nguyên dạng khi so sánh, không đổi như "nhanh → nhanh hơn" trong tiếng Việt. Chỉ cần khung のほうが〜より là câu đã mang nghĩa so sánh.
Examples
飛行機のほうが電車より速いです。
Máy bay nhanh hơn tàu điện.
夏より冬のほうが好きです。
So với mùa hè, tôi thích mùa đông hơn.
この店のほうがあの店より安いです。
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.