Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

なに・だれ・いつ・どこ・どうして

Gì / ai / khi nào / ở đâu / tại sao

FormationĐặt từ để hỏi vào đúng vị trí cần hỏi trong câu + か

Từ để hỏi trong tiếng Nhật đứng ngay tại vị trí của thông tin cần hỏi, trật tự câu không thay đổi, cuối câu thêm か: 何を食べますか "bạn ăn gì?". なに (gì), だれ (ai), いつ (khi nào), どこ (ở đâu), どうして (tại sao).

何 đọc là なん khi đứng trước です hoặc từ đếm (何ですか, 何時), còn lại thường đọc なに. いつ không đi với trợ từ に: いつ行きますか, không nói いつに.

Với câu hỏi どうして, bạn trả lời bằng cách nêu lý do rồi kết thúc bằng からです.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error