〜のがすきです
Thích làm việc gì đó
FormationĐộng từ thể từ điển + のが好きです
Khi muốn nói bạn thích LÀM một việc gì đó, hãy đặt の sau động từ thể từ điển để biến cả cụm thành danh từ, rồi thêm が好きです: 読むのが好きです — thích đọc sách.
Đừng quên の — nói 読むが好きです là sai. の ở đây giống như chữ "việc" trong tiếng Việt: "việc đọc sách". Nếu chỉ thích một danh từ thì không cần の: 音楽が好きです.
Chú ý trợ từ đứng trước 好き là が, không phải を. Muốn nói "rất thích" thì thêm とても; "không thích lắm" thì dùng あまり好きじゃありません.
Examples
私は音楽を聞くのが好きです。
Tôi thích nghe nhạc.
弟は映画を見るのが好きです。
Em trai tôi thích xem phim.
母は料理を作るのが好きです。
Mẹ tôi thích nấu ăn.