〜のがじょうずです
Giỏi làm việc gì đó (dùng để khen người khác)
FormationĐộng từ thể từ điển + のが上手です
Dùng động từ thể từ điển + のが上手です để khen ai đó giỏi, khéo làm việc gì. の biến động từ thành danh từ, giống hệt mẫu 〜のが好きです.
Lưu ý quan trọng: người Nhật không dùng 上手 để tự khen mình — nghe rất kỳ. Khi nói về bản thân, bạn chỉ nên dừng ở mức 好きです, hoặc khiêm tốn dùng phủ định 上手じゃありません.
Trợ từ đứng trước 上手 luôn là が. Với danh từ thì không cần の: 歌が上手です.
Examples
田中さんは歌を歌うのが上手です。
Anh Tanaka hát rất hay.
姉は絵をかくのが上手です。
Chị tôi vẽ tranh rất giỏi.
ヤンさんは日本語を話すのが上手です。
Anh Yan nói tiếng Nhật rất giỏi.