〜のがへたです
Kém, vụng khi làm việc gì đó
FormationĐộng từ thể từ điển + のが下手です
Dùng động từ thể từ điển + のが下手です để nói ai đó làm việc gì kém, vụng. Đây là cặp trái nghĩa với 〜のが上手です.
Khác với 上手, bạn có thể thoải mái dùng 下手 cho chính mình — người Nhật rất hay tự nhận 下手です để tỏ ra khiêm tốn.
Trợ từ đứng trước 下手 là が. Với danh từ thì không cần の: テニスが下手です.
Examples
私は泳ぐのが下手です。
Tôi bơi kém lắm.
兄は字を書くのが下手です。
Anh trai tôi viết chữ xấu.
父は写真を撮るのが下手です。
Bố tôi chụp ảnh không khéo.