が
Trợ từ chủ ngữ (tồn tại, sở thích, thông tin mới)
FormationDanh từ + が
が đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp của câu. Ở trình độ N5, bạn gặp が nhiều nhất trong câu tồn tại (〜があります・〜がいます), câu sở thích (〜が好きです) và câu khả năng (〜が分かります).
Khác biệt cơ bản với は: は nêu chủ đề đã biết, còn が giới thiệu thông tin mới hoặc nhấn mạnh "chính ai, chính cái gì". Vì vậy từ để hỏi luôn đi với が: 誰が来ましたか (Ai đã đến?) — không bao giờ nói 誰は.
Bạn chưa cần phân biệt は・が hoàn hảo ngay — hãy học thuộc các mẫu câu cố định dùng が trước, cảm giác sẽ tự đến qua ví dụ.
Examples
部屋に猫がいます。
Trong phòng có một con mèo.
私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
誰が来ましたか。
Ai đã đến vậy?