〜ましょう
Chúng ta hãy cùng làm gì đó
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + ましょう
Dùng 〜ましょう khi bạn đề nghị cả hai (hoặc cả nhóm) cùng làm gì: "chúng ta hãy…". Nó cũng là cách đáp lại lời mời 〜ませんか: 「ええ、行きましょう。」= Ừ, chúng ta đi thôi.
Cách tạo: thể ます bỏ ます, thêm ましょう. Khác với 〜ませんか (hỏi ý người nghe), 〜ましょう mang tính chủ động rủ luôn, nên hợp khi bạn khá chắc người kia sẽ đồng ý.
Examples
駅の前で会いましょう。
Chúng ta gặp nhau trước cửa ga nhé.
もう遅いですから、帰りましょう。
Muộn rồi, chúng ta về thôi.
一緒に昼ご飯を食べましょう。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.