これ・それ・あれ・どれ
Cái này / cái đó / cái kia / cái nào
FormationDùng độc lập như danh từ (これは〜です)
Bộ từ chỉ vật theo khoảng cách: これ chỉ vật ở gần người nói, それ chỉ vật ở gần người nghe, あれ chỉ vật ở xa cả hai, còn どれ dùng để hỏi "cái nào" khi chọn giữa ba thứ trở lên.
Cả bốn từ đều đứng một mình như danh từ: これは本です. Muốn nói "quyển sách này" (đứng kèm danh từ) thì phải chuyển sang この・その・あの — không nói これ本.
Khi người nói hỏi これは何ですか, người nghe thường trả lời bằng それ (vì vật đó ở gần người trả lời) — hai bên nhìn khoảng cách khác nhau.
Examples
これは私の傘です。
Đây là cái ô của tôi.
それは何ですか。
Cái đó là cái gì vậy?
あれは田中さんの車です。
Cái kia là xe của anh Tanaka.