この・その・あの・どの
… này / … đó / … kia / … nào (đứng trước danh từ)
Formationこの・その・あの・どの + Danh từ
Bộ từ chỉ định luôn đi kèm danh từ phía sau: この本 "quyển sách này", その辞書 "quyển từ điển đó", あの人 "người kia", どの傘 "cái ô nào". Khoảng cách chia giống bộ これ・それ・あれ: gần người nói → この, gần người nghe → その, xa cả hai → あの.
Khác với これ・それ・あれ (đứng một mình như danh từ), この・その・あの・どの không bao giờ đứng riêng — luôn phải có danh từ theo sau. Câu このは本です là sai; đúng phải là これは本です hoặc この本は….
Examples
この本は面白いです。
Quyển sách này thú vị.
その辞書は誰のですか。
Quyển từ điển đó là của ai vậy?
あの人は私の先生です。
Người kia là thầy giáo của tôi.