ここ・そこ・あそこ・どこ
Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia / ở đâu
FormationDùng độc lập như danh từ chỉ nơi chốn
Bộ từ chỉ nơi chốn theo khoảng cách: ここ là chỗ người nói đang đứng, そこ là chỗ gần người nghe, あそこ là chỗ xa cả hai, どこ dùng để hỏi "ở đâu". Chúng là danh từ nên đi được với các trợ từ: ここに, あそこで, どこへ….
Muốn nói lịch sự hơn, dùng bộ こちら・そちら・あちら・どちら — vừa chỉ nơi chốn, vừa chỉ phương hướng. Khi hỏi đường hoặc hỏi khách, どちら nghe lịch sự hơn どこ.
Examples
ここは教室です。
Đây là phòng học.
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
あそこに銀行があります。
Ở đằng kia có ngân hàng.