Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

ここ・そこ・あそこ・どこ

Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia / ở đâu

FormationDùng độc lập như danh từ chỉ nơi chốn

Bộ từ chỉ nơi chốn theo khoảng cách: ここ là chỗ người nói đang đứng, そこ là chỗ gần người nghe, あそこ là chỗ xa cả hai, どこ dùng để hỏi "ở đâu". Chúng là danh từ nên đi được với các trợ từ: ここに, あそこで, どこへ….

Muốn nói lịch sự hơn, dùng bộ こちら・そちら・あちら・どちら — vừa chỉ nơi chốn, vừa chỉ phương hướng. Khi hỏi đường hoặc hỏi khách, どちら nghe lịch sự hơn どこ.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error