Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜があります

Có / tồn tại (đồ vật, sự vật vô tri)

FormationDanh từ (vật) + があります

Dùng 〜があります để nói cái gì đó tồn tại hoặc ở đâu — dành cho vật vô tri: đồ vật, cây cối, tòa nhà, sự việc. 「本があります」= có sách.

Mẫu đầy đủ: Địa điểm に + Danh từ が + あります. Ngoài nghĩa tồn tại, mẫu này còn diễn tả sở hữu (宿題があります = có bài tập) và sự kiện (パーティーがあります = có tiệc).

Lưu ý quan trọng: với người và động vật phải dùng います, không dùng あります. Phủ định của あります là ありません.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error