〜があります
Có / tồn tại (đồ vật, sự vật vô tri)
FormationDanh từ (vật) + があります
Dùng 〜があります để nói cái gì đó tồn tại hoặc ở đâu — dành cho vật vô tri: đồ vật, cây cối, tòa nhà, sự việc. 「本があります」= có sách.
Mẫu đầy đủ: Địa điểm に + Danh từ が + あります. Ngoài nghĩa tồn tại, mẫu này còn diễn tả sở hữu (宿題があります = có bài tập) và sự kiện (パーティーがあります = có tiệc).
Lưu ý quan trọng: với người và động vật phải dùng います, không dùng あります. Phủ định của あります là ありません.
Examples
机の上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
家の近くにスーパーがあります。
Gần nhà tôi có siêu thị.
今日は宿題がたくさんあります。
Hôm nay tôi có nhiều bài tập về nhà.