Skip to main content
Nihongo

All N5 grammar

N5

〜がいます

Có / tồn tại (người, động vật)

FormationDanh từ (người/động vật) + がいます

Dùng 〜がいます để nói ai đó hoặc con vật nào đó có mặt, tồn tại ở đâu: 「子供がいます」= có trẻ con.

Mẫu đầy đủ: Địa điểm に + Danh từ が + います. Mẫu này cũng dùng để nói về gia đình: 兄が二人います = tôi có hai anh trai.

Tiếng Việt chỉ có một từ "có", nhưng tiếng Nhật chia làm hai: います cho người và động vật, あります cho vật vô tri. Phủ định của います là いません.

Examples

Related patterns

All N5 grammarReport a content error