〜でした・〜じゃありませんでした
Đã là / đã không phải là (quá khứ của です)
FormationDanh từ + でした / じゃありませんでした
でした là dạng quá khứ của です, nghĩa là "đã là, hồi đó là". Dạng phủ định quá khứ là じゃありませんでした — "đã không phải là". Cả hai đều đặt sau danh từ hoặc tính từ đuôi な.
Tiếng Nhật thể hiện thì quá khứ ngay ở đuôi câu, khác với tiếng Việt thường thêm "đã" hoặc dựa vào ngữ cảnh. Vì vậy khi nói về 昨日 (hôm qua) hay 先週 (tuần trước), bạn hãy tập phản xạ đổi です thành でした.
Riêng tính từ đuôi い không dùng でした mà chia đuôi thành 〜かったです (ví dụ 暑い → 暑かったです). Đây là lỗi rất hay gặp, hãy chú ý ngay từ đầu.
Examples
昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
部屋はきれいでした。
Căn phòng lúc đó sạch sẽ.
父は先生じゃありませんでした。
Bố tôi hồi trước không phải là giáo viên.