〜かったです・〜くなかったです
Quá khứ của tính từ đuôi い
FormationTính từ đuôi い (bỏ い) + かったです / くなかったです
Muốn nói quá khứ, bỏ い rồi thêm かったです: 寒い → 寒かったです "(hôm đó) trời đã lạnh". Quá khứ phủ định: bỏ い thêm くなかったです: 面白い → 面白くなかったです.
Lỗi hay gặp: dùng でした cho tính từ đuôi い. 寒いでした là sai — tính từ đuôi い tự đổi đuôi, です chỉ đứng sau để giữ phép lịch sự.
Tính từ いい (tốt) chia bất quy tắc theo gốc よ: よかったです, よくなかったです.
Examples
昨日はとても寒かったです。
Hôm qua trời rất lạnh.
その映画は面白くなかったです。
Bộ phim đó không hay.
先週の旅行はよかったです。
Chuyến du lịch tuần trước rất vui.