〜です
Là (khẳng định lịch sự: A là B)
FormationDanh từ + です
です đứng ở cuối câu để khẳng định một cách lịch sự, giống như "là" trong tiếng Việt. Mẫu câu cơ bản nhất là A は B です — "A là B". Đây là mẫu câu đầu tiên bạn cần nắm chắc, vì gần như mọi câu giới thiệu đều dùng nó.
です không thay đổi theo ngôi hay số: 私は…です hay 田中さんは…です đều dùng chung một dạng, nên bạn không phải chia như động từ tiếng Anh hay tiếng Pháp. Khi ngữ cảnh đã rõ, người Nhật thường bỏ luôn chủ ngữ — chỉ nói 学生です cũng đủ nghĩa "(Tôi) là sinh viên".
Đây là thể lịch sự, dùng an toàn trong hầu hết tình huống. Dạng phủ định là じゃありません, dạng quá khứ là でした.
Examples
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
これは本です。
Đây là quyển sách.
田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.