Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜ようと思う

Tôi định sẽ…

FormationĐộng từ thể ý chí + と思う/と思っている

〜ようと思う ghép thể ý chí với と思う để nói dự định của bản thân: 国へ帰ろうと思います (tôi định về nước). Mẫu này nói về ý định của người nói (hoặc hỏi ý định của người nghe), không dùng để thuật dự định của người thứ ba ở dạng 〜ようと思います.

Có hai dạng: 〜ようと思います diễn tả quyết định vừa nảy ra lúc nói, còn 〜ようと思っています cho biết bạn đã ấp ủ ý định từ trước và vẫn đang giữ nó. Riêng dạng 〜ようと思っている thì dùng được cho cả người thứ ba: 兄は日本で働こうと思っています.

So với 〜つもりです đã học ở N5, 〜ようと思う nghe mềm và bớt chắc chắn hơn — つもり là kế hoạch đã quyết, còn 〜ようと思う mới là "đang nghĩ là sẽ…". Gần nghĩa còn có 〜予定です (theo lịch trình đã định) trong chương suy đoán – truyền đạt.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error