〜ようと思う
Tôi định sẽ…
FormationĐộng từ thể ý chí + と思う/と思っている
〜ようと思う ghép thể ý chí với と思う để nói dự định của bản thân: 国へ帰ろうと思います (tôi định về nước). Mẫu này nói về ý định của người nói (hoặc hỏi ý định của người nghe), không dùng để thuật dự định của người thứ ba ở dạng 〜ようと思います.
Có hai dạng: 〜ようと思います diễn tả quyết định vừa nảy ra lúc nói, còn 〜ようと思っています cho biết bạn đã ấp ủ ý định từ trước và vẫn đang giữ nó. Riêng dạng 〜ようと思っている thì dùng được cho cả người thứ ba: 兄は日本で働こうと思っています.
So với 〜つもりです đã học ở N5, 〜ようと思う nghe mềm và bớt chắc chắn hơn — つもり là kế hoạch đã quyết, còn 〜ようと思う mới là "đang nghĩ là sẽ…". Gần nghĩa còn có 〜予定です (theo lịch trình đã định) trong chương suy đoán – truyền đạt.
Examples
夏休みに国へ帰ろうと思います。
Tôi định về nước vào kỳ nghỉ hè.
来月から日本語の学校に通おうと思っています。
Tôi định từ tháng sau sẽ theo học trường tiếng Nhật.
週末は家でゆっくり休もうと思います。
Cuối tuần tôi định nghỉ ngơi thoải mái ở nhà.