Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜と思う

Nêu ý kiến, suy nghĩ: tôi nghĩ rằng…

FormationThể thường + と思う (danh từ・tính từ な + だと思う)

〜と思う là cách nêu ý kiến, phỏng đoán thông dụng nhất tiếng Nhật: 雨が降ると思います (tôi nghĩ trời sẽ mưa). Mệnh đề trước と luôn ở thể thường; với danh từ và tính từ な, nhớ giữ だ: 便利だと思います.

思う ở dạng hiện tại chỉ dùng cho suy nghĩ của CHÍNH người nói. Muốn nói về suy nghĩ của người khác, hoặc một ý định mình ấp ủ từ trước đến giờ, hãy dùng 〜と思っています: 妹は日本で働きたいと思っています.

Phủ định thường đặt ở mệnh đề chứ không phải ở 思う: 来ないと思います (tôi nghĩ là không đến) tự nhiên hơn 来ると思いません. Khi muốn phỏng đoán mà không nhấn "đây là ý kiến của tôi", bạn có thể dùng だろう・でしょう thay thế.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error